Mô tả sản phẩm
65.54101-7071 Dl08 CHINAMFG CHINAMFG Bộ máy nén khí xe buýt, bơm, phụ tùng ô tô
| Người mẫu | Nhà sản xuất thiết bị gốc (OEM) | Động cơ | Tình trạng | Nhận xét |
| BỘ MÁY NÉN KHÍ | 65.54101-7068H 65.54101-7090A 65.54101-7091A |
DE12TI DE12TIS |
Mới | |
| 45712-00050 | DL06 | |||
| 65.54101-7071G | DL08 | |||
| 65.54101-7050B | DE08TIS | |||
| DV11 | ||||
| DB58 | ||||
| 65.54101-7050C | GE08TI | |||
| 65.54101-7050A | D1146TI |
Về chúng tôi
Công ty TNHH Thương mại Hàng Châu HengJin được thành lập năm 2000. Sau nhiều năm nỗ lực không ngừng, công ty chúng tôi đã thiết lập được mối quan hệ hợp tác tốt với nhiều nhà sản xuất và nhà cung cấp phụ tùng ô tô lớn từ nhiều quốc gia khác nhau. Chúng tôi cung cấp nguồn hàng đầy đủ và nhanh chóng, bao gồm nhiều loại trục xe như trục xe CHINAMFG của Hàn Quốc, trục xe Arvinmeritor, trục xe của Đức, trục xe K của Đức, trục xe Xihu (Tây Hồ) Dis.feng CHINAMFG và nhiều nhà sản xuất trục xe nổi tiếng khác. Chúng tôi cũng cung cấp các loại phụ tùng hệ thống treo khí nén. Hiện nay, chúng tôi là đại lý lớn nhất của phụ tùng xe buýt DEAWOO, phụ tùng động cơ DOOSAN và hệ thống treo khí nén AKTAS của Thổ Nhĩ Kỳ tại tỉnh Chiết Giang, Trung Quốc. Chúng tôi có thể cung cấp cụm hộp số CHINAMFG của Hàn Quốc (T9, T10, T13, T14, T15, T16, T17), các bộ phận và các loại dây đai động cơ.
Sản phẩm của chúng tôi được xuất khẩu sang châu Phi, Trung Đông, Trung Á, Đông Nam Á, Nga và các quốc gia và khu vực khác. Công ty TNHH Sản xuất Hàng Châu CHINAMFG luôn tin tưởng vào triết lý kinh doanh “hợp tác cùng có lợi, khách hàng là trên hết” nhằm cung cấp chất lượng sản phẩm và dịch vụ tốt hơn cho khách hàng cũ và mới để cùng nhau tạo dựng một tương lai tốt đẹp hơn!
Chúng tôi chân thành hy vọng khách hàng sẽ đến để cùng nhau phát triển kinh doanh! Nếu bạn quan tâm đến công ty chúng tôi, vui lòng liên hệ với chúng tôi.
Lợi thế
1. Dịch vụ trọn gói: Tại CHINAMFG, bạn có thể mua tất cả các sản phẩm ô tô tại một địa điểm duy nhất.
2. Tập trung Chúng tôi tập trung vào các sản phẩm ô tô.
3. Phương thức thanh toán: Chúng tôi chấp nhận chuyển khoản ngân hàng (T/T), PayPal, thư tín dụng trả ngay (L/C at sight) và Western Union.
4. Trung thực trong kinh doanh Chúng tôi luôn kiên định với nguyên tắc liêm chính trong kinh doanh, bất kể môi trường kinh doanh có khó khăn đến đâu.
5. Phản hồi nhanh chóng – Chúng tôi luôn trả lời trong vòng 24 giờ. Chúng tôi luôn cập nhật thông tin cho khách hàng. Tình trạng “Không phản hồi, im lặng” sẽ không bao giờ xảy ra.
Thông số kỹ thuật
1. Hơn 2500 mặt hàng dành cho Daewoo
2. Đủ các loại hàng tồn kho
3. Giao hàng nhanh chóng và an toàn, đa dạng phương thức vận chuyển: Đường biển, đường hàng không, xe buýt, chuyển phát nhanh, v.v.
4. Chất lượng cao với giá cả cạnh tranh
| Dịch vụ hậu mãi: | Đúng |
|---|---|
| Bảo hành: | Đúng |
| Phân loại: | Dung lượng thay đổi |
| Phân loại công việc: | Loại quay |
| Công suất truyền tải: | Động điện |
| Phương pháp làm mát: | Làm mát bằng không khí |
| Tùy chỉnh: |
Có sẵn
|
|
|---|
.webp)
Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi giúp cải thiện hiệu quả hoạt động của máy nén khí như thế nào?
Công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD) giúp cải thiện hiệu suất máy nén khí bằng cách cho phép máy nén điều chỉnh tốc độ động cơ để phù hợp với nhu cầu khí nén. Công nghệ này mang lại nhiều lợi ích góp phần tiết kiệm năng lượng và nâng cao hiệu suất tổng thể của hệ thống. Dưới đây là cách công nghệ VSD cải thiện hiệu suất máy nén khí:
1. Đáp ứng nhu cầu không khí:
Máy nén khí trang bị công nghệ VSD có thể điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng chính xác lượng khí nén cần thiết. Các máy nén khí tốc độ cố định truyền thống hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu thực tế, dẫn đến lãng phí năng lượng trong thời gian nhu cầu khí thấp. Ngược lại, máy nén khí VSD tăng hoặc giảm tốc độ động cơ để cung cấp lượng khí nén cần thiết, đảm bảo sử dụng năng lượng tối ưu.
2. Giảm thời gian vận hành không tải:
Máy nén khí tốc độ cố định thường hoạt động không tải trong thời gian nhu cầu thấp, khi đó chúng tiếp tục tiêu thụ năng lượng mà không tạo ra khí nén. Công nghệ VSD loại bỏ hoặc giảm đáng kể thời gian hoạt động không tải này bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ để bám sát nhu cầu khí nén. Kết quả là, máy nén khí VSD giảm thiểu lãng phí năng lượng trong thời gian nhàn rỗi, dẫn đến hiệu quả hoạt động được cải thiện.
3. Khởi động nhẹ nhàng:
Các máy nén tốc độ cố định truyền thống thường có dòng khởi động cao, gây quá tải cho hệ thống điện và dẫn đến sụt áp. Máy nén VSD sử dụng khả năng khởi động mềm, tăng dần tốc độ động cơ thay vì đạt tốc độ tối đa ngay lập tức. Tính năng khởi động mềm này giúp giảm ứng suất cơ học và điện, đảm bảo quá trình khởi động diễn ra êm ái và được kiểm soát, đồng thời giảm thiểu hiện tượng tăng đột biến năng lượng.
4. Tiết kiệm năng lượng khi hoạt động ở tải một phần:
Trong nhiều ứng dụng, nhu cầu khí nén thay đổi suốt cả ngày hoặc trong các chu kỳ sản xuất khác nhau. Máy nén khí VSD hoạt động hiệu quả trong những trường hợp này bằng cách vận hành ở tốc độ thấp hơn trong thời gian nhu cầu thấp. Vì mức tiêu thụ điện năng tỷ lệ thuận với tốc độ động cơ, việc vận hành máy nén ở tốc độ thấp hơn sẽ giảm đáng kể mức tiêu thụ năng lượng so với máy nén tốc độ cố định hoạt động ở tốc độ không đổi bất kể nhu cầu.
5. Loại bỏ chu kỳ bật/tắt:
Máy nén khí tốc độ cố định thường sử dụng chu kỳ bật/tắt để điều chỉnh lưu lượng khí nén. Chu kỳ này có thể dẫn đến việc khởi động và dừng thường xuyên, tiêu tốn nhiều năng lượng hơn và gây hao mòn cơ khí. Máy nén khí VSD loại bỏ nhu cầu về chu kỳ bật/tắt bằng cách liên tục điều chỉnh tốc độ động cơ để đáp ứng nhu cầu. Bằng cách hoạt động ở tốc độ ổn định trong phạm vi yêu cầu, máy nén khí VSD giảm thiểu tổn thất năng lượng liên quan đến việc khởi động và dừng thường xuyên.
6. Tăng cường khả năng kiểm soát hệ thống:
Máy nén khí VSD cung cấp khả năng điều khiển tiên tiến, cho phép giám sát và điều chỉnh chính xác hệ thống khí nén. Các hệ thống này có thể tích hợp với các cảm biến và thuật toán điều khiển để duy trì áp suất hệ thống tối ưu, giảm thiểu dao động áp suất và ngăn ngừa tiêu thụ năng lượng quá mức. Khả năng tinh chỉnh công suất đầu ra của máy nén dựa trên nhu cầu thời gian thực góp phần cải thiện hiệu quả tổng thể của hệ thống.
Bằng cách sử dụng công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi, máy nén khí có thể đạt được hiệu quả tiết kiệm năng lượng đáng kể, giảm chi phí vận hành và nâng cao tính bền vững môi trường bằng cách giảm thiểu lãng phí năng lượng và tối ưu hóa hiệu suất.
.webp)
Hiệu suất năng lượng của máy nén khí hiện đại là bao nhiêu?
Hiệu suất năng lượng của máy nén khí hiện đại đã được cải thiện đáng kể nhờ những tiến bộ trong công nghệ và thiết kế. Dưới đây là cái nhìn chi tiết về các tính năng và yếu tố góp phần vào hiệu suất năng lượng của máy nén khí hiện đại:
Công nghệ biến tần (VSD):
Nhiều máy nén khí hiện đại sử dụng công nghệ điều khiển tốc độ biến đổi (VSD), còn được gọi là điều khiển tần số biến đổi (VFD). Công nghệ này cho phép động cơ máy nén điều chỉnh tốc độ theo nhu cầu khí nén. Bằng cách điều chỉnh tốc độ động cơ phù hợp với lưu lượng khí cần thiết, máy nén VSD có thể tránh tiêu thụ năng lượng quá mức trong thời gian nhu cầu thấp, dẫn đến tiết kiệm năng lượng đáng kể so với máy nén tốc độ cố định.
Giảm thiểu rò rỉ khí:
Rò rỉ khí là vấn đề thường gặp trong các hệ thống khí nén và có thể dẫn đến lãng phí năng lượng đáng kể. Máy nén khí hiện đại thường được trang bị hệ thống làm kín cải tiến và hệ thống điều khiển tiên tiến để giảm thiểu rò rỉ khí. Bằng cách giảm rò rỉ khí, máy nén có thể duy trì mức áp suất tối ưu hiệu quả hơn, dẫn đến tiết kiệm năng lượng.
Thiết kế động cơ hiệu quả:
Động cơ của máy nén khí đóng vai trò quan trọng trong hiệu quả năng lượng của máy. Các máy nén khí hiện đại tích hợp động cơ điện hiệu suất cao, đáp ứng hoặc vượt quá các tiêu chuẩn hiệu quả năng lượng hiện hành. Những động cơ này được thiết kế để giảm thiểu tổn thất năng lượng và hoạt động hiệu quả hơn, giảm tổng mức tiêu thụ điện năng.
Hệ thống điều khiển tối ưu:
Các hệ thống điều khiển tiên tiến được tích hợp vào máy nén khí hiện đại để tối ưu hóa hiệu suất và mức tiêu thụ năng lượng. Các hệ thống điều khiển này giám sát nhiều thông số khác nhau, chẳng hạn như áp suất không khí, nhiệt độ và lưu lượng khí, và điều chỉnh hoạt động của máy nén khí cho phù hợp. Bằng cách điều khiển chính xác công suất đầu ra của máy nén khí để đáp ứng nhu cầu, các hệ thống này đảm bảo hoạt động hiệu quả và tiết kiệm năng lượng.
Lưu trữ và phân phối không khí:
Hệ thống lưu trữ và phân phối khí nén hiệu quả là yếu tố thiết yếu để giảm thiểu tổn thất năng lượng trong hệ thống khí nén. Máy nén khí hiện đại thường bao gồm các bình chứa khí có kích thước và cách nhiệt phù hợp, cùng với hệ thống đường ống được thiết kế tốt giúp giảm tổn thất áp suất và giảm thiểu truyền nhiệt. Những biện pháp này giúp duy trì nguồn cung cấp khí nén ổn định và hiệu quả trong toàn hệ thống, giảm thiểu lãng phí năng lượng.
Quản lý và giám sát năng lượng:
Một số máy nén khí hiện đại được trang bị hệ thống quản lý và giám sát năng lượng, cung cấp dữ liệu thời gian thực về mức tiêu thụ năng lượng và hiệu suất. Các hệ thống này cho phép người vận hành xác định các điểm không hiệu quả về năng lượng, tối ưu hóa cài đặt máy nén và thực hiện các biện pháp tiết kiệm năng lượng.
Điều quan trọng cần lưu ý là hiệu suất năng lượng của máy nén khí cũng phụ thuộc vào các yếu tố như kiểu máy, kích thước và ứng dụng cụ thể. Các nhà sản xuất thường cung cấp xếp hạng hoặc thông số kỹ thuật về hiệu suất năng lượng cho máy nén khí của họ, điều này có thể giúp so sánh các mẫu khác nhau và lựa chọn phương án hiệu quả nhất cho một ứng dụng cụ thể.
Nhìn chung, máy nén khí hiện đại tích hợp nhiều công nghệ tiết kiệm năng lượng và các yếu tố thiết kế để nâng cao hiệu quả hoạt động. Đầu tư vào máy nén khí tiết kiệm năng lượng không chỉ giúp giảm chi phí vận hành mà còn góp phần vào nỗ lực phát triển bền vững bằng cách giảm thiểu tiêu thụ năng lượng và giảm lượng khí thải carbon.
.webp)
Máy nén khí bôi trơn bằng dầu và máy nén khí không dầu khác nhau như thế nào?
Máy nén khí bôi trơn bằng dầu và máy nén khí không dầu khác nhau về hệ thống bôi trơn và sự hiện diện của dầu trong quá trình hoạt động. Dưới đây là những điểm khác biệt chính:
Máy nén khí bôi trơn bằng dầu:
1. Bôi trơn: Máy nén khí bôi trơn bằng dầu sử dụng dầu để bôi trơn các bộ phận chuyển động, chẳng hạn như piston, xi lanh và ổ bi. Dầu tạo thành một lớp màng bảo vệ giúp giảm ma sát và mài mòn, nâng cao hiệu quả và tuổi thọ của máy nén.
2. Hiệu suất: Máy nén khí bôi trơn bằng dầu nổi tiếng với hoạt động êm ái và yên tĩnh. Việc bôi trơn bằng dầu giúp giảm tiếng ồn và độ rung, tạo ra môi trường làm việc thoải mái hơn.
3. BẢO TRÌ: Các máy nén này cần thay dầu và bảo dưỡng định kỳ để đảm bảo hệ thống bôi trơn hoạt động tốt. Bộ lọc dầu có thể cần được thay thế, và mức dầu nên được kiểm tra và bổ sung thường xuyên.
4. Ứng dụng: Máy nén khí bôi trơn bằng dầu thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi chất lượng không khí cao và hoạt động liên tục, chẳng hạn như môi trường công nghiệp, xưởng sản xuất và các cơ sở chế tạo.
Máy nén khí không dầu:
1. Bôi trơn: Máy nén khí không dầu không sử dụng dầu để bôi trơn. Thay vào đó, chúng sử dụng các vật liệu thay thế, chẳng hạn như lớp phủ chuyên dụng, vật liệu tự bôi trơn hoặc chất bôi trơn gốc nước, để giảm ma sát và mài mòn.
2. Hiệu suất: Máy nén khí không dầu thường có lưu lượng khí cao hơn, phù hợp với các ứng dụng cần lượng khí nén lớn. Tuy nhiên, chúng có thể tạo ra tiếng ồn và độ rung lớn hơn một chút so với máy nén khí bôi trơn bằng dầu.
3. BẢO TRÌ: Máy nén khí không dầu thường yêu cầu bảo trì ít hơn so với máy nén khí bôi trơn bằng dầu. Chúng không cần thay dầu hoặc thay bộ lọc dầu thường xuyên. Tuy nhiên, việc thực hiện các công việc bảo trì định kỳ như vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc khí vẫn rất quan trọng.
4. Ứng dụng: Máy nén khí không dầu thường được sử dụng trong các ứng dụng mà chất lượng không khí là yếu tố quan trọng, chẳng hạn như các cơ sở y tế và nha khoa, phòng thí nghiệm, sản xuất điện tử và các ứng dụng sơn. Chúng cũng được ưa chuộng cho các máy nén khí di động và dành cho người tiêu dùng.
Khi lựa chọn giữa máy nén khí bôi trơn bằng dầu và máy nén khí không dầu, hãy xem xét các yêu cầu cụ thể của ứng dụng, bao gồm chất lượng khí, độ ồn, nhu cầu bảo trì và tần suất sử dụng dự kiến. Điều quan trọng là phải tuân theo khuyến nghị của nhà sản xuất về bảo trì và bôi trơn để đảm bảo hiệu suất tối ưu và tuổi thọ của máy nén khí.


Biên tập bởi CX 2023-10-03